Dịch

glowersome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cái nhìn trừng trừng (lườm hoặc nhìn chằm chằm giận dữ); ủ rũ, ảm đạmtính từInvolving a glower (an angry glare or stare); sullen, gloomy.

Ví dụ

  • . , , , —— ¶ ' '——

AI