Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glottal catch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dừng lại
danh từ
glottal stop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glottal catch
Dạng gốc
(base form)
glottal catch
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
退出
tuì chū
Hủy bỏ, dừng lại
停
tíng
Dừng, dừng lại
驻
zhù
Dừng lại, dừng chân
Tiếng Tây Ban Nha
parar
Dừng lại, ngừng, đỗ
parada
Dừng lại (hành động dừng lại)
parado
Dừng lại, bất động, nhàn rỗi
AI
1
Dừng lại
1
Dừng lại
1
Dừng lại