Dịch

globus cruciger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả địa cầu có hình cây thánh giá trên đỉnh, được dùng làm biểu tượng của quyền lực hoàng giadanh từA globe topped by a cross, used as a symbol of royal power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globus crucigerDạng gốc (base form)
  2. globus crucigersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhglobus cruciger“globe bearing a cross”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI