Dịch

scepter

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Quyền trượng (Mỹ, cổ)danh từAmerican and archaic form of sceptre.
  2. Dùng quyền trượng (Mỹ)động từAmerican form of sceptre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scepterNguyên thể (infinitive)
  2. sceptersSố nhiều (plural)
  3. scepteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scepteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

meat scepterdanh từDương vật

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cây quyền trượng của nhà vua bị đánh cắp khỏi viện bảo tàng
  • king’s .Cây quyền trượng của nhà vua được làm bằng vàng nguyên chất
  • ?Nữ hoàng có cần vương trượng không?

AI