scepter
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Quyền trượng (Mỹ, cổ)danh từAmerican and archaic form of sceptre.
- Dùng quyền trượng (Mỹ)động từAmerican form of sceptre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scepterNguyên thể (infinitive)
- sceptersSố nhiều (plural)
- scepteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scepteringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meat scepterdanh từ | danh từ | Dương vật |
Họ từ (word family)
cùng gốc scepterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cây quyền trượng của nhà vua bị đánh cắp khỏi viện bảo tàng
- king’s .Cây quyền trượng của nhà vua được làm bằng vàng nguyên chất
- ?Nữ hoàng có cần vương trượng không?