Dịch

cetro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθetɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vương trượngdanh từscepter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cetroDạng gốc (base form)
  2. cetrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI