Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθetɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vương trượng
danh từ
scepter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cetro
Dạng gốc
(base form)
cetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scepter
Quyền trượng (Mỹ, cổ)
AI
1
Vương trượng
1
Vương trượng
1
Vương trượng