globus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối u trong cổ họng; cảm giác có một khối u như vậy hiện diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lump in the throat; the sensation of having such a lump present.
- Dạng tỉnh lược của globus oculi: nhãn cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of globus oculi: the eyeball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- globusDạng gốc (base form)
- globi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| globus oculidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eyeglobe |
| globus crucigerdanh từ | danh từ | Quả địa cầu có hình cây thánh giá trên đỉnh, được dùng làm biểu tượng của quyền lực hoàng gia |
| globus pallidusdanh từ | danh từ | Phần bên trong của hạt nhân thấu kính của não |
| globus pharyngisdanh từ | danh từ | Cảm giác dai dẳng như bị tắc nghẽn ở cổ họng dù thực ra không có |
| globus hystericusdanh từ | danh từ | Globus (cục nghẹn trong cổ họng) khi người nói hoặc người viết tin rằng đó là kẻ tâm thần (cuồng loạn) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhglobus
Cùng gốc (doublet)globe