Nghĩa chính
- Cách viết khác : gliacytedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The network of glial cells that supports nervous system tissue.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glial celldanh từ | danh từ | Loại tế bào trong hệ thần kinh cung cấp sự hỗ trợ cho các tế bào thần kinh |
| glial fibrillary acidic proteindanh từ | danh từ | Protein sợi trung gian được biểu hiện bởi nhiều loại tế bào của hệ thần kinh trung ương |
| glio-tiền tố | tiền tố | Nhúng vào một ma trận gelatin |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγλίαglía