Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glias
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với glia
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of glia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glia
Ví dụ
In
the
human
brain
,
there
are
roughly
nine
glias
for
every
neuron
.
AI
1
Đồng nghĩa với glia
1
Đồng nghĩa với glia
1
Đồng nghĩa với glia