Dịch

glial cell

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tế bào trong hệ thần kinh cung cấp sự hỗ trợ cho các tế bào thần kinhdanh từA type of cell, in the nervous system, that provides support for the neurons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glial cellDạng gốc (base form)
  2. glial cellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

radial glial celldanh từCác dạng tế bào thần kinh đệm, được đặc trưng bởi các quá trình xuyên tâm kéo dài từ vùng tâm thất, rất quan trọng trong quá trình hình thành thần kinh
macroglial celldanh từTế bào hình sao, tế bào ít nhánh hoặc tế bào thần kinh đệm khác không phải là tế bào vi mô

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc glial cell
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI