Dịch

glioma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. U thần kinh đệmdanh từA tumour that arises from glial cells in the brain or spinal cord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gliomaDạng gốc (base form)
  2. gliomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gliomasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

gliomatosis cerebridanh từKhối u não nguyên phát hiếm gặp, đặc trưng bởi sự thâm nhiễm lan tỏa vào não với các tế bào thần kinh đệm tân sinh ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau của thùy não

Ngôn ngữ khác

AI