Dịch

glioma

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. U thần kinh đệmdanh từglioma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gliomaDạng gốc (base form)
  2. gliomasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI