Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glioma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
U thần kinh đệm
danh từ
glioma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glioma
Dạng gốc
(base form)
glioma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glioma
U thần kinh đệm
AI
1
U thần kinh đệm
1
U thần kinh đệm
1
U thần kinh đệm