Dịch

glial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến gliatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to glia.

Cụm từ (phrase)

glial celldanh từLoại tế bào trong hệ thần kinh cung cấp sự hỗ trợ cho các tế bào thần kinh
radial glial celldanh từCác dạng tế bào thần kinh đệm, được đặc trưng bởi các quá trình xuyên tâm kéo dài từ vùng tâm thất, rất quan trọng trong quá trình hình thành thần kinh
glial fibrillary acidic proteindanh từProtein sợi trung gian được biểu hiện bởi nhiều loại tế bào của hệ thần kinh trung ương

Nguồn gốc (etymology)

AI