Dịch

glaringly

trạng từ (adverb)
UK/ˈɡlɛəɹɪŋlɪ/US/ˈɡlɛɹɪŋli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Với ánh sáng cường độ caotrạng từWith intense light.
  2. Để có thể nhìn thấy rõ ràng hoặc rõ ràng; để thu hút sự chú ý hoặc chú ýtrạng từSo as to be highly visible or obvious; so as to attract notice or attention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaringlyDạng gốc (base form)
  2. more glaringlySo sánh hơn (comparative)
  3. most glaringlySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • glaringly obvious/apparent/evidentrõ rành rành
  • glaringly wrong/absent, etc.sai rành rành, thiếu sót rành rành

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • ;
  • first-floor ’ , .

AI