Nghĩa chính
- Với ánh sáng cường độ caotrạng từWith intense light.
- Để có thể nhìn thấy rõ ràng hoặc rõ ràng; để thu hút sự chú ý hoặc chú ýtrạng từSo as to be highly visible or obvious; so as to attract notice or attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaringlyDạng gốc (base form)
- more glaringlySo sánh hơn (comparative)
- most glaringlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glaringly obvious/apparent/evidentrõ rành rành
- glaringly wrong/absent, etc.sai rành rành, thiếu sót rành rành
Ví dụ
- , .
- ;
- first-floor ’ , .