glam
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự quyến rũ, vẻ hào nhoángdanh từkhông đếm được (uncountable)Glamour; glamorousness.
- Nhạc glam rock, thời trang glam rockdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of glam rock, the fashion and culture associated with this genre.
- Quyến rũ, hào nhoángtính từGlamorous.
- Làm cho quyến rũ, tô điểmđộng từTo make glamorous or more glamorous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)glam rockPhong cách nhạc rock của Anh từ đầu những năm 1970, nổi bật bởi trang phục quyến rũ, lấp lánh của người biểu diễn cũng như nhịp điệu và lời bài hát sôi độngglam-maBà ngoại quyến rũneo-glamThể loại đương đại phát triển từ phong trào glam rock những năm 1970 đồng thời kết hợp các yếu tố hiện đạiW. Glam.Viết tắt của West Glamorganglam bandBan nhạc glam rockglam punkThể loại nhạc punk rock chịu ảnh hưởng của glam rock
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ glamour
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quyến rũ