Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glamur
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡlaˈmuɾ/
Nghĩa chính
1
Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng
danh từ
glam, glamour (charm), glitz
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glamur
glamur
oso
Quyến rũ, hào nhoáng
tính từ
B1
glam
oroso
Chưa có nghĩa
glam
ouroso
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glam
Sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng
AI
1
Vẻ quyến rũ
1
Vẻ quyến rũ
1
Vẻ quyến rũ