Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glam
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyến rũ
danh từ
glam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glam
Dạng gốc
(base form)
glam
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glam
Sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glam
glam
uroso
Quyến rũ, hào nhoáng
tính từ
B1
glam
ur
Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng
danh từ
B2
AI
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ