Dịch

glam

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyến rũdanh từglam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glamDạng gốc (base form)
  2. glamsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI