Nghĩa chính
- Nét quyến rũ nhất thời, vẻ hào nhoáng giả tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Garish, brilliant showiness.
- Làm cho hào nhoángđộng từTo make glitzy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glitz and glamourdanh từ | danh từ | Sự xa hoa lộng lẫy |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ glitzy
- từ tiếng Đứcglitzern“glint”
Ví dụ
- […] .… những kẻ mới giàu thường khao khát vẻ hào nhoáng của giới quý tộc xưa.
- , .Là một ngôi sao điện ảnh, cô đã quen với cuộc sống hào nhoáng và xa hoa.
- " " , .Nếu ai đó nói về sự hào nhoáng và quyến rũ của một bữa tiệc, thì trang phục của khách mời chắc hẳn rất phô trương.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa