glitzkrieg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tấn công của sự sang trọng, xa hoa hoặc phô trươngdanh từAn assault of luxuriousness, extravagance, or ostentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glitzkriegDạng gốc (base form)
- glitzkriegsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , Dinesh Raheja , , — "" mega-budget .
- , , , , […]