Dịch

glitzkrieg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tấn công của sự sang trọng, xa hoa hoặc phô trươngdanh từAn assault of luxuriousness, extravagance, or ostentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glitzkriegDạng gốc (base form)
  2. glitzkriegsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Dinesh Raheja , , — "" mega-budget .
  • , , , , […]

AI