Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glaik
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc hoặc lập dị
danh từ
A fool or eccentric person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glaik
Dạng gốc
(base form)
glaik
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weirdo
kook
doofus
geck
wantwit
odd duck
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glaik
glaik
y
Hơi điên; số lẻ; thiếu suy nghĩ; ngu si
tính từ
glaik
it
Điên rồ
tính từ
AI
1
Người ngu ngốc hoặc lập dị
1
Người ngu ngốc hoặc lập dị
1
Người ngu ngốc hoặc lập dị