Dịch

wantwit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người muốn hoặc thiếu trí thông minh hoặc ý thức; một kẻ ngốcdanh từA person wanting or lacking wit or sense; a fool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wantwitDạng gốc (base form)
  2. wantwitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

wantwit

  1. từ tiếng Anh trung đạiwanten wit

AI