Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wantwit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người muốn hoặc thiếu trí thông minh hoặc ý thức; một kẻ ngốc
danh từ
A person wanting or lacking wit or sense; a fool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wantwit
Dạng gốc
(base form)
wantwit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
want
+
wit
từ tiếng Anh trung đại
wanten wit
AI
1
một kẻ ngốc
1
một kẻ ngốc
1
một kẻ ngốc