Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gladden someone's heart
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với warm someone's heart
động từ
Synonym of warm someone's heart.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
please
happy
content
gay
bright
cheer
Xem thêm 28
AI
1
Đồng nghĩa với warm someone's heart
1
Đồng nghĩa với warm someone's heart
1
Đồng nghĩa với warm someone's heart