Nghĩa chính
- Đồ vật, thiết bịdanh từSomething, generally a device or gadget, whose real name is unknown or forgotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gizmoDạng gốc (base form)
- gizmosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ vật
Ví dụ
- ?Bạn có nhớ Gizmo trong phim Gremlins không?
- .Cái món đồ mới mà bạn muốn hiện đang có ở cửa hàng đấy.
- $300 .Tom nói anh ấy sẵn sàng chi tới 300 đô la cho cái món đồ mà bạn đang cố bán đó.