Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gizmotron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
z
.
m
əʊ
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˈ
ɡ
ɪ
z
.
m
oʊ
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gizmo
danh từ
Synonym of gizmo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gizmotron
Dạng gốc
(base form)
gizmotron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gizmo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gizmotron
gizmotron
ics
Nói chung là các thiết bị điện tử khéo léo và phức tạp
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với gizmo
1
Đồng nghĩa với gizmo
1
Đồng nghĩa với gizmo