Dịch

gizmotron

danh từ (noun)
UK/ˈɡɪz.məʊˌtɹɒn/US/ˈɡɪz.moʊˌtɹɑn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gizmodanh từSynonym of gizmo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gizmotronDạng gốc (base form)
  2. gizmotronsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI