Dịch

girlish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống như (của) một cô gái; nữ tínhtính từLike (that of) a girl; feminine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girlishDạng gốc (base form)
  2. more girlishSo sánh hơn (comparative)
  3. most girlishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

little-girlishtính từGiống như hoặc đặc điểm của một cô bé

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến thời con gái
  1. Of or relating to girlhood.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cử chỉ con gái
  • quần áo con gái
  • , , .

AI