girlishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Như con gáitrạng từIn a girlish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- girlishlyDạng gốc (base form)
- more girlishlySo sánh hơn (comparative)
- most girlishlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc girlishlyVí dụ
- " , , . […]"
- . , , , , " ."