Dịch

girlishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Như con gáitrạng từIn a girlish manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girlishlyDạng gốc (base form)
  2. more girlishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most girlishlySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Như con gái
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , . […]"
  • . , , , , " ."

AI