Dịch

girlishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nữ tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being girlish.
  2. Hành vi nữ tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Girlish behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girlishnessDạng gốc (base form)
  2. girlishnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI