Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gimcrackery
danh từ
(noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
m
k
ɹ
æ
k
(
ə
)ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Sự vô vị
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
tastelessness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gimcrackery
Dạng gốc
(base form)
gimcracker
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gimcrack
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desazón
Sự nhạt nhẽo, sự vô vị
insulso
Nhạt, vô vị
simple
Nhạt nhẽo, vô vị
AI
1
Sự vô vị
1
Sự vô vị
1
Sự vô vị