geta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc guốc gỗ nâng cao của Nhật Bản, được mặc với trang phục truyền thống của Nhật Bản như kimonodanh từA Japanese raised wooden clog, worn with traditional Japanese garments such as the kimono.
- Kỹ thuật bắt đá bằng cách bọc chúng trong một “lưới” ngăn không cho chúng thoát ra bất kỳ hướng nàodanh từA technique for capturing stones by enclosing them in a “net” preventing them from escaping in any direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- getaDạng gốc (base form)
- getasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geta markdanh từ | danh từ | Ký hiệu 〓, được sử dụng làm phần giữ chỗ trong văn bản điện tử hoặc văn bản in để biểu thị sự hiện diện của một ký tự tượng hình mà không có glyph nào |
| getaway cardanh từ | danh từ | Xe tẩu thoát |
| getaway mandanh từ | danh từ | Nam tài xế xe tẩu thoát |
| getaway driverdanh từ | danh từ | Người lái xe tẩu thoát |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật下駄geta
Ví dụ
- , little-utilized, .[…] , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc getaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha