Dịch

geta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc guốc gỗ nâng cao của Nhật Bản, được mặc với trang phục truyền thống của Nhật Bản như kimonodanh từA Japanese raised wooden clog, worn with traditional Japanese garments such as the kimono.
  2. Kỹ thuật bắt đá bằng cách bọc chúng trong một “lưới” ngăn không cho chúng thoát ra bất kỳ hướng nàodanh từA technique for capturing stones by enclosing them in a “net” preventing them from escaping in any direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. getaDạng gốc (base form)
  2. getasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

geta markdanh từKý hiệu 〓, được sử dụng làm phần giữ chỗ trong văn bản điện tử hoặc văn bản in để biểu thị sự hiện diện của một ký tự tượng hình mà không có glyph nào
getaway cardanh từXe tẩu thoát
getaway mandanh từNam tài xế xe tẩu thoát
getaway driverdanh từNgười lái xe tẩu thoát

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật下駄geta

Ví dụ

  • , little-utilized, .[…] , .
  • , .

AI