geta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeta/
Nghĩa chính
- Đượcdanh từgeta
- Thành viên của bộ tộc Bắc Đức trước đây chiếm giữ khu vực ngày nay là Götaland ở Thụy Điểnqua tiếng Anhdanh từGeat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- getaDạng gốc (base form)
- getasSố nhiều (plural)