Dịch

geta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeta/

Nghĩa chính

  1. Đượcdanh từgeta
  2. Thành viên của bộ tộc Bắc Đức trước đây chiếm giữ khu vực ngày nay là Götaland ở Thụy Điểnqua tiếng Anhdanh từGeat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. getaDạng gốc (base form)
  2. getasSố nhiều (plural)

AI