Dịch

Geat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của bộ tộc Bắc Đức trước đây chiếm giữ khu vực ngày nay là Götaland ở Thụy Điểndanh từA member of a North Germanic tribe formerly occupying what is now Götaland in Sweden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GeatDạng gốc (base form)
  2. GeatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổĠēat
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*Gaut
  3. từ tiếng German nguyên thủy*gautaz“Geat”

AI