Dịch

Geatish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Geatstính từOf or pertaining to the Geats.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổĠēatisċ

Ví dụ

  • Hygelac, , , , .
  • Hrethel's , , .

AI