geta mark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ký hiệu 〓, được sử dụng làm phần giữ chỗ trong văn bản điện tử hoặc văn bản in để biểu thị sự hiện diện của một ký tự tượng hình mà không có glyph nàodanh từThe symbol 〓, used as a placeholder in electronic or printed text to indicate the presence of an ideographic character for which no glyph is available.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geta markDạng gốc (base form)
- geta marksSố nhiều (plural)