Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geosphere
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
͡
ʒ
iː
əʊ
ˌ
s
f
ɪə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Địa quyển
danh từ
The solid body of the Earth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geosphere
Dạng gốc
(base form)
geosphere
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo
+
sphere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geosphere
geospher
ical
Liên quan đến địa quyển
tính từ
geospher
ic
Liên quan đến địa quyển
tính từ
Từ liên quan
(related word)
lithosphere
hydrosphere
hemisphere
exosphere
biosphere
atmosphere
AI
1
Địa quyển
1
Địa quyển
1
Địa quyển