lithosphere
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Thạch quyểndanh từThe rigid, mechanically strong, outer layer of the Earth, which is divided into twelve major tectonic plates.
- Các lớp tương tự của một ngoại hành tinhdanh từAny similar layer of an exoplanet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lithosphereDạng gốc (base form)
- lithospheresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seismic lithospheredanh từ | danh từ | Khu vực giữa bề mặt Trái đất và tầng quyển mềm được đặc trưng bởi sự lan truyền hiệu quả của sóng địa chấn |
| thermal lithospheredanh từ | danh từ | Lớp ranh giới nhiệt giữa bề mặt Trái đất (được làm mát bằng sự dẫn nhiệt) và tầng quyển mềm (được làm mát bằng sự đối lưu) |
| chemical lithospheredanh từ | danh từ | Lớp ranh giới hóa học giữa bề mặt Trái đất và quyển mềm chứa vật chất được phân biệt hoặc chiết xuất từ lớp phủ |
| mechanical lithospheredanh từ | danh từ | Một chất tương tự cơ học của thạch quyển địa chấn, được sử dụng để mô phỏng sự biến dạng uốn của Trái đất |
| rheological lithospheredanh từ | danh từ | Vùng của lớp vỏ và lớp manti của Trái đất mà đặc tính dòng chảy của đá không đủ để giảm bớt ứng suất |
Họ từ (word family)
cùng gốc lithosphereNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (3-74) earth's , () .