Nghĩa chính
- Sen đầm, hiến binhdanh từA member of the gendarmerie, a military body charged with police duties.
- Cảnh sátdanh từA policeman.
- Đỉnh đá trên sườn núidanh từA rock pinnacle on a mountain ridge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gendarmeDạng gốc (base form)
- gendarmesSố nhiều (plural)
- gensdarmes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgendarme
Ví dụ
- , , .
- .
- ( owl-eared ) 140- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gendarmeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha