Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gearset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ bánh răng
danh từ
A set of gears, as in a car or bicycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gearset
Dạng gốc
(base form)
gearset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gear
+
set
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机关
jī guān
Cơ cấu, bánh răng
Tiếng Tây Ban Nha
rueda dentada
Bánh răng, bánh xe răng cưa
engranaje
Bánh răng, bánh răng (kết hợp hoặc lựa chọn các bánh răng lồng vào nhau)
piñón
Bánh răng (bánh răng nhỏ hoặc trục chính)
AI
1
Bộ bánh răng
1
Bộ bánh răng
1
Bộ bánh răng