gawk
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một con chim cu; (đôi khi bằng cách mở rộng) bất kỳ con chim gawky nàodanh từA cuckoo; (sometimes by extension) any gawky bird.
- Kẻ ngốc; một người ngu ngốc hoặc vụng vềdanh từA fool; a simpleton; a stupid or clumsy person.
- Cái nhìn chằm chằm hoặc há hốc dễ thấy hoặc ngu ngốc; một trường hợp trố mắt nhìndanh từA conspicuous or stupid stare or gape; an instance of gawking.
- Nhìn chằm chằm hoặc há hốc mồm một cách ngu ngốcđộng từTo stare or gape stupidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gawk (at sb/sth)nhìn chằm chằm vào ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gawk-handedtính từ | tính từ | Thuận tay trái |
| mopery with intent to gawkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mopery |
| gawker blockerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gapers' block |
| gawkers' blockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gapers' block |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nhìn chằm chằm một cách rõ ràng
- To stare conspicuously.
Ví dụ
- , ; , , .
- ... .
- ... ,[…]
Họ từ (word family)
cùng gốc gawkNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha