Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gawker blocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gapers' block
danh từ
Synonym of gapers' block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gawker blocker
Dạng gốc
(base form)
gawker blocker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gapers' block
AI
1
Đồng nghĩa với gapers' block
1
Đồng nghĩa với gapers' block
1
Đồng nghĩa với gapers' block