gawky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lúng túng, vụng về; thiếu sự duyên dáng hoặc khéo léo trong chuyển độngtính từAwkward, ungainly; lacking grace or dexterity in movement.
- Thuận tay tráitính từLeft-handed.
- Gawkdanh từAn awkward, ungainly person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- “” Belva (, . 1989).
- , , , .
- Seth's . . . woman's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa