Dịch

gawker

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ trố mắt nhìndanh từSomeone who gawks; someone who stares stupidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gawkerDạng gốc (base form)
  2. gawkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gawker blockerdanh từĐồng nghĩa với gapers' block
gawkers' blockdanh từĐồng nghĩa với gapers' block
gawker blockChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • gossip-oriented .. .Tờ báo Toronto Star và một trang web chuyên chuyện phiếm của Mỹ có tên là Gawker lần đầu đưa tin về sự tồn tại của cuộn băng vào tháng Năm.

AI