Dịch

gaum

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chú ýdanh từkhông đếm được (uncountable)Heed; attention.
  2. Bụi bặmdanh từkhông đếm được (uncountable)Grime.
  3. Một chút, một lượng nhỏdanh từA bit, a small amount.
  4. Hiểu; coi nhưđộng từTo understand; comprehend; consider.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaumDạng gốc (base form)
  2. gaumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gaum-liketính từHợp lý; sự hiểu biết

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người vô dụng
  1. A useless person.

Ví dụ

  • "S'cat! s'cat! — — puzzum !" "Ah've tel'd ' awal monny , thuh ' ."
  • , , , . ; , , .
  • , "" "" .

AI