gaum
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chú ýdanh từkhông đếm được (uncountable)Heed; attention.
- Bụi bặmdanh từkhông đếm được (uncountable)Grime.
- Một chút, một lượng nhỏdanh từA bit, a small amount.
- Hiểu; coi nhưđộng từTo understand; comprehend; consider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaumDạng gốc (base form)
- gaumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaum-liketính từ | tính từ | Hợp lý; sự hiểu biết |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người vô dụng
- A useless person.
Ví dụ
- "S'cat! s'cat! — — puzzum !" "Ah've tel'd ' awal monny , thuh ' ."
- , , , . ; , , .
- , "" "" .
Họ từ (word family)
cùng gốc gaumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigome
- từ tiếng Bắc Âu cổgaum
- từ tiếng German nguyên thủy*gaumō“attention”