Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gaumy
tính từ
(adjective)
[ˈ
ɡ
ɔː
.
m
i
]
Nghĩa chính
1
Dính; dính thứ gì đó dính dính
tính từ
Sticky; smeared with something sticky.
Nguồn gốc
(etymology)
gaum
+
-y
Ví dụ
Far
from
being
gaumy
with
pitch
,
they
looked
rather
remarkably
smooth
and
well
manicured
.
AI
1
Dính
1
Dính
1
Dính