Dịch

garbled

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bóp méo, xuyên tạc, khó hiểutính từdifficult to understand because it has been distorted; scrambled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garbledDạng gốc (base form)
  2. more garbledSo sánh hơn (comparative)
  3. most garbledSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .Ai đó đã để lại tin nhắn thoại cho tôi nhưng tất cả đều bị méo tiếng. Tôi chẳng hiểu gì cả.
  • , , , , .Chủ đề này quá nghiêm trọng và liên quan đến những vấn đề quá lớn, không cho phép ai chìm đắm trong các phát ngôn một chiều, sự thật bị bóp méo, hoặc số liệu sai lệch.
  • .Nhiều chương trình khiến văn bản tiếng Nhật bị bóp méo và không thể đọc được.

AI