Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiền giảdanh từkhông đếm được (uncountable)Counterfeit money.
- Tiền thu được một cách xảo quyệt hoặc lén lútdanh từkhông đếm được (uncountable)Money obtained in a devious or sneaky manner.
- Mức giá cao ngất ngưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)An outrageously high price.
- Tiền giấy của bất kỳ loại ngoại tệ nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Banknotes of any foreign currency.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Loại tiền tệ tăng cao
- không đếm được (uncountable)A highly inflated currency.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .