Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funny accounting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʌ
n
i
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kế toán gian lận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fraudulent accounting.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
funny money
AI
1
Kế toán gian lận
1
Kế toán gian lận
1
Kế toán gian lận