Nghĩa chính
- Chơi tiềndanh từkhông đếm được (uncountable)Play money.
- Tiền giấy ngoại tệ; đặc biệt là những thứ rực rỡ hoặc mỏng manhdanh từkhông đếm được (uncountable)Banknotes of foreign currency; especially those which are vibrant or flimsy.
- Tiền, đặc biệt là tiền giấy, được coi là có ít hoặc không có giá trị hoặc được phân phối tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)Money, especially paper money, that is perceived to have little or no value, or to be distributed freely.
- Tiền không tồn tại; đề cập đến việc lưu giữ hồ sơ gian lậndanh từkhông đếm được (uncountable)Money that does not exist; referring to fraudulent record keeping.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- Ziri .
- Reserve's , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha