Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toy currency
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɔɪ
ˈ
k
ʌ
ɹ.
ə
n
.
s
i
/
US
/ˈ
t
ɔɪ
ˈ
k
ʌ
ɹ.
ə
n
.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với play money
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of play money.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
play money
AI
1
Đồng nghĩa với play money
1
Đồng nghĩa với play money
1
Đồng nghĩa với play money