Dịch

toy currency

danh từ (noun)
UK/ˈtɔɪ ˈkʌɹ.ən.si/US/ˈtɔɪ ˈkʌɹ.ən.si/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với play moneydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of play money.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI