play money
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đáng chú ý là các tờ tiền hoặc đồng xu giả nhằm mục đích sử dụng làm tiền tệ đồ chơi, đặc biệt là trong các trò chơi trên bàn, thay vì tiền tệ trên thị trường trao đổi hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Noticeably fake bills or coins intended for use as toy currency, especially with board games, rather than currency in a legitimate exchange market.
- Tiền giấy của bất kỳ loại ngoại tệ nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Banknotes of any foreign currency.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)