Dịch

mortadelo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moɾtaˈdelo/

Nghĩa chính

  1. Tiền độc quyềndanh từMonopoly money
  2. Điệp viên người Anh hư cấu trong tiểu thuyết của Ian Fleming và những bộ phim chuyển động dựa trên những tiểu thuyết này, nổi tiếng với sự khéo léo, khéo léo, tàn nhẫn và cung cấp các tiện íchqua tiếng Anhdanh từJames Bond; spy (especially said of the secret police of the Mossos d'Esquadra)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mortadeloDạng gốc (base form)
  2. mortadelosSố nhiều (plural)

AI