Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

funniest

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/ˈfʌnɪ.ɪst/US/ˈfʌni.ɪst/

Dạng gốc:funnyBuồn cười, hài hước, khôi hài

Nghĩa chính

  1. Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hàitính từsuperlative form of funny: most funny
  2. Dạng so sánh nhất của funnytrạng từsuperlative form of funny: most funny

Cụm từ (phrase)

funny boydanh từNgười đàn ông đồng tính
funny cardanh từLoại xe đua drag thường có động cơ đặt phía trước và thân ô tô bằng sợi carbon trên khung xe, bề ngoài giống với các mẫu xe trưng bày của nhà sản xuất
funny mandanh từDùng theo nghĩa đen, xem funny, man
funny-ishtính từHơi buồn cười
funny bonedanh từVùng xương cùi chỏ
funny bookdanh từCuốn truyện tranh
funny farmdanh từNhà thương điên
funny lookCái nhìn lạ lùng

Ví dụ

  • ?Ai là người bạn hài hước nhất của bạn?
  • .Chúng tôi là những chú khỉ hài hước nhất.
  • .Cookie là con mèo buồn cười nhất.

AI