Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
funniest
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Dạng gốc:funnyBuồn cười, hài hước, khôi hài
Nghĩa chính
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hàitính từsuperlative form of funny: most funny
- Dạng so sánh nhất của funnytrạng từsuperlative form of funny: most funny
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funny boydanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính |
| funny cardanh từ | danh từ | Loại xe đua drag thường có động cơ đặt phía trước và thân ô tô bằng sợi carbon trên khung xe, bề ngoài giống với các mẫu xe trưng bày của nhà sản xuất |
| funny mandanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem funny, man |
| funny-ishtính từ | tính từ | Hơi buồn cười |
| funny bonedanh từ | danh từ | Vùng xương cùi chỏ |
| funny bookdanh từ | danh từ | Cuốn truyện tranh |
| funny farmdanh từ | danh từ | Nhà thương điên |
| funny look | Cái nhìn lạ lùng |
Họ từ (word family)
cùng gốc funnyVí dụ
- ?Ai là người bạn hài hước nhất của bạn?
- .Chúng tôi là những chú khỉ hài hước nhất.
- .Cookie là con mèo buồn cười nhất.